Với quy trình rõ ràng và minh bạch, An Phú Office đồng
hành cùng doanh nghiệp từ khâu tư vấn đến ký hợp đồng và bàn giao.
1
2
3
4
5
6
‹
›
THÔNG TIN CHUNG
Văn phòng hạng B tại TP.HCM là phân khúc có nguồn cung đa dạng, tập trung tại các khu vực trung tâm và cận trung tâm như Quận 1, Quận 3, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Quận 7 và Quận 2. Mức giá thuê thực tế thay đổi khá lớn theo vị trí, tuổi tòa nhà, chất lượng vận hành và điều kiện thương mại. Trong các báo cáo và dữ liệu nội bộ tại An Phú Office, nhiều tòa nhà hạng B có giá thuê phổ biến nằm trong khoảng 16–35 USD/m²/tháng, trong khi một số tòa ở khu vực trung tâm hoặc có chất lượng tiệm cận hạng A có thể cao hơn. Phân khúc này phù hợp với nhiều nhóm khách thuê như SME, doanh nghiệp FDI, công nghệ, thương mại, logistics và dịch vụ chuyên nghiệp.
Văn phòng hạng B TP.HCM - Thông tin nhanh
Nguồn cung văn phòng hạng B
Chiếm tỷ trọng lớn trong thị trường văn phòng cho thuê TP.HCM, phân bố rộng tại khu trung tâm và cận trung tâm
Giá thuê phổ biến
Khoảng 16–35 USD/m²/tháng
Phí quản lý tham khảo
Khoảng 3–6 USD/m²/tháng
Khu vực tập trung
Quận 1, Quận 3, Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, Quận 7 và Quận 2
Đặc điểm nổi bật
Cân bằng giữa vị trí, chất lượng tòa nhà và ngân sách thuê
Diện tích thuê phổ biến
Từ khoảng 50 m² đến vài trăm m², phù hợp với nhiều quy mô doanh nghiệp
Thời hạn thuê phổ biến
Khoảng 2–5 năm, tùy tòa nhà và diện tích thuê
Tiền đặt cọc tham khảo
Thông thường khoảng 3 tháng tiền thuê, tùy điều khoản từng tòa nhà
Nhóm khách thuê phù hợp
SME, doanh nghiệp FDI, công nghệ, thương mại, logistics và dịch vụ chuyên nghiệp
Dữ liệu thị trường được tổng hợp từ nguồn nội bộ của An Phú Office; giá thuê, diện tích trống và điều kiện thuê thực tế có thể thay đổi theo từng tòa nhà và thời điểm đàm phán.
Thị trường văn phòng hạng B TP.HCM có nguồn cung đa dạng và là phân khúc được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng cân bằng giữa hình ảnh chuyên nghiệp và tổng chi phí thuê. Mức giá phổ biến hiện nay dao động khoảng 16–35 USD/m²/tháng, tùy theo vị trí, chất lượng công trình, quy mô sàn và tiêu chuẩn vận hành của từng tòa nhà.
So với hạng A, văn phòng hạng B có lợi thế ở số lượng lựa chọn phong phú hơn và ngân sách dễ tiếp cận hơn, trong khi vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về môi trường làm việc, hệ thống kỹ thuật, quản lý vận hành và khả năng kết nối giao thông. Đây là phân khúc phù hợp với doanh nghiệp đang cần mở rộng quy mô, nâng cấp hình ảnh hoặc tìm kiếm văn phòng có hiệu quả chi phí tốt hơn trong dài hạn.
Mức giá trên dùng để tham khảo thị trường, không phải tổng chi phí thuê văn phòng. Doanh nghiệp cần tính thêm phí quản lý, VAT, gửi xe, điện tiêu thụ, phí ngoài giờ và chi phí hoàn thiện nội thất để xác định ngân sách thuê thực tế.
Văn phòng hạng B là gì?
Văn phòng hạng B là nhóm tòa nhà văn phòng có chất lượng công trình, hệ thống kỹ thuật và dịch vụ quản lý ở mức tốt, đáp ứng phần lớn nhu cầu vận hành của doanh nghiệp nhưng có mức chi phí dễ tiếp cận hơn so với văn phòng hạng A. Phân khúc này thường nằm tại khu trung tâm, cận CBD hoặc các cụm văn phòng phát triển mạnh của TP.HCM.
Điểm đặc trưng của văn phòng hạng B nằm ở sự cân bằng giữa vị trí, chất lượng sử dụng và ngân sách thuê. Một tòa nhà hạng B có thể không sở hữu vị trí đắc địa, thiết kế cao cấp hoặc tiêu chuẩn vận hành như nhóm hạng A, nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu quan trọng như thang máy, điều hòa, hệ thống PCCC, điện dự phòng, an ninh, quản lý tòa nhà và môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Trên thực tế, không nên xác định một tòa nhà là hạng B chỉ dựa vào giá thuê. Hai tòa nhà có cùng mức giá vẫn có thể khác nhau đáng kể về tuổi công trình, diện tích sàn, số lượng thang máy, khả năng đỗ xe, chất lượng quản lý hoặc hiệu suất bố trí mặt bằng. Vì vậy, việc phân loại cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố thay vì dựa trên một tiêu chí riêng lẻ.
Văn phòng hạng B phù hợp với doanh nghiệp cần một môi trường làm việc chuyên nghiệp, vị trí thuận tiện và chất lượng vận hành ổn định nhưng vẫn muốn kiểm soát tổng chi phí thuê ở mức hợp lý.
Văn phòng hạng B Tp.HCM
Văn phòng hạng B có phải là chứng nhận chính thức không?
Các khái niệm văn phòng hạng A, hạng B và hạng C chủ yếu được thị trường sử dụng để phân nhóm chất lượng các tòa nhà văn phòng dựa trên những tiêu chí như vị trí, thiết kế, hệ thống kỹ thuật, quản lý vận hành và tiện ích.
Do đó, việc một tòa nhà được xếp vào nhóm hạng B không đồng nghĩa với việc tòa nhà đó đã được cấp một chứng nhận pháp lý riêng. Trong thực tế, cách phân loại có thể có sự khác biệt giữa các đơn vị tư vấn hoặc từng khu vực thị trường.
Phân hạng văn phòng cũng cần được phân biệt với các chứng nhận công trình xanh như LEED, WELL, EDGE, LOTUS hoặc BCA Green Mark. Các chứng nhận này đánh giá những khía cạnh riêng như hiệu quả năng lượng, môi trường, sức khỏe người sử dụng và tiêu chuẩn phát triển bền vững, trong khi phân hạng A, B, C phản ánh tổng thể vị thế và chất lượng của một tòa nhà trên thị trường cho thuê văn phòng.
Một tòa nhà hạng B vẫn có thể sở hữu chứng nhận LEED, EDGE hoặc các tiêu chuẩn công trình xanh khác nếu đáp ứng được yêu cầu của hệ thống chứng nhận tương ứng.
Tiêu chí phân loại văn phòng hạng B theo An Phú Office
Văn phòng hạng B được An Phú Office đánh giá dựa trên nhiều nhóm tiêu chí thay vì chỉ nhìn vào giá thuê hoặc vị trí. Một tòa nhà được xem là phù hợp với phân khúc hạng B khi có sự cân bằng tương đối tốt giữa vị trí, chất lượng công trình, hệ thống kỹ thuật, hiệu suất mặt bằng, quản lý vận hành và tiện ích hỗ trợ.
Đối với doanh nghiệp đang tìm thuê văn phòng, ý nghĩa của việc phân hạng nằm ở khả năng sử dụng thực tế. Hai tòa nhà cùng được xếp hạng B vẫn có thể khác nhau đáng kể về chất lượng vận hành, chi phí sử dụng và mức độ phù hợp với từng mô hình doanh nghiệp.
Tiêu chí đánh giá văn phòng hạng B tại An Phú Office
Nhóm tiêu chí
Yếu tố cần đánh giá
Vị trí và kết nối
Khoảng cách đến trung tâm, sân bay, tuyến giao thông chính và tiện ích xung quanh
Chất lượng công trình
Mặt dựng, sảnh, chiều cao trần, tuổi công trình và mức độ bảo trì
Hệ thống kỹ thuật
Thang máy, điều hòa, PCCC, điện dự phòng, viễn thông và kiểm soát an ninh
Hiệu suất mặt bằng
Hình dạng sàn, mật độ cột, lõi kỹ thuật, ánh sáng và khả năng bố trí chỗ ngồi
Quản lý vận hành
An ninh, vệ sinh, bảo trì, lễ tân và tốc độ xử lý sự cố
Bãi xe và tiện ích
Chỗ đậu xe, nhà hàng, cà phê, ngân hàng và tiện ích phục vụ nhân viên
6 tiêu chí phân loại văn phòng hạng B theo An Phú Office
1. Vị trí và khả năng kết nối
Văn phòng hạng B không bắt buộc phải nằm tại những vị trí đắt giá như nhiều tòa nhà hạng A, nhưng vẫn cần đảm bảo khả năng kết nối thuận tiện đến khu trung tâm, sân bay, các trục giao thông chính hoặc khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp.
Tại TP.HCM, nhóm văn phòng hạng B phân bố khá rộng.
Quận 1 và Quận 3 phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên hình ảnh và khả năng tiếp cận trung tâm
Bình Thạnh và Quận 2 thuận tiện kết nối khu Đông
Phú Nhuận và Tân Bình có lợi thế gần sân bay
Quận 7 phù hợp với doanh nghiệp cần mặt bằng rộng và môi trường làm việc tương đối đồng bộ.
2. Chất lượng công trình và hình ảnh tòa nhà
Chất lượng công trình được đánh giá qua các yếu tố như mặt dựng, khu vực sảnh, chiều cao trần, vật liệu hoàn thiện, ánh sáng, tuổi tòa nhà và tình trạng bảo trì. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh của doanh nghiệp khi tiếp đón khách hàng, đối tác hoặc tuyển dụng nhân sự.
Khi khảo sát, doanh nghiệp nên quan sát tình trạng thực tế của sảnh, hành lang, toilet, trần, hệ thống chiếu sáng và các khu vực chung thay vì chỉ đánh giá qua hình ảnh giới thiệu.
3. Hệ thống kỹ thuật và khả năng vận hành
Hệ thống kỹ thuật là một trong những yếu tố quan trọng nhất để phân biệt chất lượng giữa các tòa nhà hạng B. Các hạng mục cần kiểm tra gồm thang máy, điều hòa, hệ thống PCCC, máy phát điện dự phòng, viễn thông, an ninh và khả năng làm việc ngoài giờ.
An Phú Office khuyến nghị doanh nghiệp nên trải nghiệm thang máy vào giờ cao điểm và hỏi rõ chi phí điều hòa ngoài giờ trước khi đưa tòa nhà vào danh sách cuối cùng.
4. Hiệu suất mặt bằng và khả năng bố trí nhân sự
Hiệu suất mặt bằng là tiêu chí có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thuê thực tế nhưng thường bị bỏ qua khi doanh nghiệp chỉ so sánh đơn giá USD/m².
Hai văn phòng cùng có diện tích 200 m² nhưng chưa chắc bố trí được cùng số lượng nhân sự. Một mặt bằng vuông vức, ít cột, lõi kỹ thuật gọn và nhiều ánh sáng tự nhiên thường có khả năng bố trí tốt hơn một sàn bị chia cắt bởi nhiều cột hoặc có nhiều diện tích khó sử dụng.
5. Chất lượng quản lý và dịch vụ tòa nhà
Chất lượng quản lý ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng văn phòng trong suốt thời hạn hợp đồng. Doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố như an ninh, vệ sinh, lễ tân, bảo trì, quy trình đăng ký khách và tốc độ xử lý sự cố kỹ thuật.
Trong quá trình khảo sát, doanh nghiệp nên quan sát tình trạng khu vực chung và hỏi các khách thuê hiện hữu nếu có điều kiện. Những chi tiết như vệ sinh, thời gian phản hồi sự cố, quy trình giao nhận hàng hoặc đăng ký khách có thể phản ánh khá rõ chất lượng vận hành thực tế.
6. Bãi xe và tiện ích hỗ trợ
Bãi xe là yếu tố cần được kiểm tra kỹ, đặc biệt với doanh nghiệp có từ vài chục nhân sự trở lên. Tổng diện tích hầm lớn không đồng nghĩa với việc mỗi khách thuê đều được cấp đủ số lượng chỗ đậu xe cần thiết.
Doanh nghiệp nên xác nhận trước các thông tin như số lượng xe máy và ô tô được đăng ký, mức phí, vị trí gửi xe và phương án thay thế khi bãi xe đầy. Nếu phần lớn nhân viên đi xe máy, khả năng đáp ứng bãi xe có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn tòa nhà.
Theo kinh nghiệm tư vấn văn phòng từ An Phú Office:
Một tòa nhà hạng B có giá thuê thấp hơn chưa chắc là phương án tiết kiệm hơn. Phương án phù hợp nhất thường là tòa nhà giúp doanh nghiệp đạt được số chỗ ngồi cần thiết, thuận tiện cho nhân sự và duy trì tổng chi phí vận hành trong ngân sách dự kiến.
Văn phòng hạng B khác hạng A và hạng C như thế nào?
Văn phòng hạng B nằm giữa hạng A và hạng C về chất lượng công trình, vị trí, tiêu chuẩn vận hành và mức chi phí thuê. Nếu hạng A ưu tiên hình ảnh cao cấp và vị trí prime, còn hạng C tập trung nhiều hơn vào yếu tố ngân sách, thì hạng B thường là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng sử dụng, khả năng kết nối và tổng chi phí thuê.
Bảng thông tin so sánh phân khúc văn phòng
Tiêu chí
Văn phòng hạng A
Văn phòng hạng B
Văn phòng hạng C
Định vị
Cao cấp
Trung – khá
Phổ thông
Vị trí
Thường tập trung tại CBD hoặc vị trí prime
Trung tâm, cận CBD hoặc các cụm văn phòng lớn
Phân bố rộng, nhiều khu vực ngoài trung tâm
Chất lượng công trình
Thiết kế và hoàn thiện cao cấp
Chất lượng tốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp
Mức cơ bản, tùy từng tòa nhà
Hệ thống kỹ thuật
Đồng bộ, tiêu chuẩn cao
Đầy đủ và ổn định
Đáp ứng nhu cầu cơ bản
Quản lý vận hành
Chuyên nghiệp, thường theo tiêu chuẩn quốc tế
Ổn định và chuyên nghiệp
Khác nhau đáng kể giữa các tòa nhà
Giá thuê
Cao nhất
Trung bình
Thấp hơn
Nguồn cung
Chọn lọc
Đa dạng
Rộng
Phù hợp với
Tập đoàn, MNC, doanh nghiệp ưu tiên hình ảnh và vị trí
SME, FDI, doanh nghiệp đang mở rộng hoặc cần cân bằng chi phí
Startup, SME và doanh nghiệp ưu tiên ngân sách
Hạng B có phải là lựa chọn tốt nhất cho mọi doanh nghiệp?
Phân hạng phù hợp phụ thuộc vào ngân sách, ngành nghề, số lượng nhân sự, yêu cầu hình ảnh, vị trí khách hàng và kế hoạch phát triển của từng doanh nghiệp.
Nên ưu tiên văn phòng hạng A nếu doanh nghiệp cần vị trí đắc địa, hình ảnh cao cấp hoặc thường xuyên tiếp đón khách hàng và đối tác quan trọng.
Nên ưu tiên văn phòng hạng B nếu cần cân bằng giữa chất lượng, vị trí và tổng chi phí thuê.
Nên cân nhắc văn phòng hạng C nếu ngân sách là ưu tiên hàng đầu và doanh nghiệp không yêu cầu cao về hình ảnh hoặc tiêu chuẩn vận hành.
Giá thuê văn phòng hạng B tại TP.HCM bao nhiêu?
Giá thuê văn phòng hạng B tại TP.HCM phổ biến khoảng 16–35 USD/m²/tháng, tùy vị trí, chất lượng tòa nhà, diện tích thuê và điều kiện thương mại.
Bảng giá thuê văn phòng hạng B theo khu vực
Một số lựa chọn ngoài khu vực trung tâm có thể từ khoảng 15 USD/m²/tháng, trong khi các tòa hạng B có vị trí tốt tại Quận 1 hoặc chất lượng tiệm cận hạng A có thể đạt mức cao hơn.
Giá thuê văn phòng hạng B - Cập nhật bởi An Phú Office
Chi phí cạnh tranh, có nhiều mặt bằng diện tích lớn
Phù hợp với doanh nghiệp: Doanh nghiệp đông nhân sự, công nghệ, back-office, FDI
Khoảng giá trên được An Phú Office tổng hợp từ dữ liệu thị trường và các tòa nhà đang được theo dõi. Giá chào thuê thực tế có thể thay đổi theo diện tích trống, tầng thuê, thời hạn hợp đồng và thời điểm đàm phán.
Giá thuê văn phòng hạng B - Cập nhật bởi An Phú Office
Vì sao cùng là văn phòng hạng B nhưng giá thuê lại khác nhau?
Hai tòa nhà cùng thuộc phân khúc hạng B vẫn có thể chênh lệch giá đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu đến từ vị trí, tuổi tòa nhà, chất lượng hệ thống kỹ thuật, diện tích sàn, tỷ lệ diện tích trống và điều kiện thương mại.
Cụ thể, giá thuê thường chịu tác động bởi các yếu tố sau:
Vị trí: Tòa nhà tại Quận 1 hoặc khu vực cận CBD thường có mức giá cao hơn những khu vực xa trung tâm.
Tuổi và chất lượng công trình: Tòa mới hoặc vừa được nâng cấp thường có lợi thế về hình ảnh và hệ thống kỹ thuật.
Diện tích và tầng thuê: Diện tích lớn, nguyên sàn hoặc các tầng có view tốt có thể có chính sách giá khác nhau.
Tỷ lệ diện tích trống: Tòa nhà có nhiều diện tích trống có thể linh hoạt hơn trong quá trình đàm phán.
Thời hạn hợp đồng: Hợp đồng dài hạn thường tạo thêm dư địa để thương lượng giá hoặc các ưu đãi.
Điều kiện bàn giao: Mặt bằng đã hoàn thiện, bàn giao thô hoặc có sẵn nội thất sẽ tạo ra tổng chi phí đầu tư ban đầu khác nhau.
Cách tính tổng chi phí thuê văn phòng hàng tháng
Để xác định chính xác ngân sách thuê văn phòng hạng B, doanh nghiệp không nên chỉ lấy diện tích nhân với đơn giá thuê. Tổng chi phí sử dụng hàng tháng thường bao gồm tiền thuê, phí quản lý, VAT, điện tiêu thụ, gửi xe, chi phí điều hòa ngoài giờ và các khoản vận hành phát sinh.
Có thể ước tính theo công thức:
Tổng chi phí hàng tháng = (Diện tích thuê × Giá thuê) + (Diện tích thuê × Phí quản lý) + VAT + Điện + Gửi xe + Phí ngoài giờ + Các chi phí vận hành khác
Các chi phí khi thuê văn phòng
Khoản chi phí
Cách tính phổ biến
Tiền thuê
Diện tích thuê × đơn giá USD/m²/tháng
Phí quản lý
Diện tích thuê × phí dịch vụ USD/m²/tháng
VAT
Tính trên các khoản chịu thuế theo hợp đồng
Điện tiêu thụ
Theo công tơ hoặc chính sách tòa nhà
Gửi xe
Số lượng xe × đơn giá xe/tháng
Điều hòa ngoài giờ
Theo giờ, theo khu vực hoặc theo diện tích sử dụng
Chi phí khác
Theo chính sách từng tòa nhà
Ví dụ chi phí thuê văn phòng hạng B 200 m²
Giả sử doanh nghiệp thuê văn phòng diện tích 200 m² với giá thuê 25 USD/m²/tháng và phí quản lý 5 USD/m²/tháng.
Chi phí khi thuê 200m² văn phòng cho thuê hạng B
Khoản mục
Cách tính
Chi phí
Tiền thuê
200 m² × 25 USD
5.000 USD/tháng
Phí quản lý
200 m² × 5 USD
1.000 USD/tháng
Tiền thuê + phí quản lý
5.000 + 1.000 USD
6.000 USD/tháng
VAT 10%
6.000 × 10%
600 USD/tháng
Tổng trước điện, xe và ngoài giờ
6.000 + 600 USD
6.600 USD/tháng
Như vậy, với giả định trên, doanh nghiệp cần chuẩn bị ít nhất khoảng 6.600 USD/tháng trước khi cộng điện tiêu thụ, phí gửi xe, điều hòa ngoài giờ và các khoản phát sinh khác.
Khi so sánh các tòa nhà hạng B, doanh nghiệp nên yêu cầu một bảng chi phí tổng thực tế cho từng phương án. Việc đưa giá thuê, phí quản lý, VAT, bãi xe và ngoài giờ vào bảng so sánh sẽ giúp tránh trường hợp chọn tòa có đơn giá thấp nhưng tổng chi phí sử dụng lại cao hơn.
Nên chọn văn phòng hạng B nào theo nhu cầu doanh nghiệp?
Không có một tòa nhà hạng B phù hợp với tất cả doanh nghiệp. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào ngân sách, số lượng nhân sự, vị trí khách hàng, nơi sinh sống của nhân viên, yêu cầu hình ảnh và kế hoạch mở rộng. Vì vậy, sau khi xác định được mức ngân sách thuê, doanh nghiệp nên tiếp tục lọc danh sách tòa nhà theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Gợi ý lựa chọn văn phòng hạng B theo nhu cầu doanh nghiệp
Nhu cầu doanh nghiệp
Tiêu chí nên ưu tiên
Khu vực nên cân nhắc
Cần hình ảnh chuyên nghiệp và vị trí trung tâm
Sảnh, địa chỉ, chất lượng quản lý, tiện ích tiếp khách
Quận 1, Quận 3
Cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn gần trung tâm
Giá thuê, phí quản lý, thời gian di chuyển
Quận 3, Bình Thạnh, Phú Nhuận
Doanh nghiệp thường xuyên di chuyển sân bay
Khoảng cách sân bay, trục giao thông, bãi xe
Phú Nhuận, Tân Bình
Doanh nghiệp có đông nhân sự
Diện tích sàn, thang máy, bãi xe, khả năng mở rộng
Bình Thạnh, Tân Bình, Quận 7
Công nghệ hoặc làm việc ngoài giờ
Điều hòa ngoài giờ, điện dự phòng, internet, khả năng vận hành 24/7
Bình Thạnh, Tân Bình, Quận 7, Quận 2
Logistics, thương mại, hàng không
Giao thông, sân bay, bãi xe, chi phí vận hành
Tân Bình, Phú Nhuận
FDI hoặc doanh nghiệp thường xuyên tiếp đối tác
Hình ảnh tòa nhà, quản lý, vị trí, tiêu chuẩn kỹ thuật
Quận 1, Quận 3, Bình Thạnh
Theo An Phú Office, thay vì khảo sát quá nhiều tòa nhà, doanh nghiệp nên lọc danh sách theo thứ tự từ các tiêu chí có tính ràng buộc cao nhất đến các tiêu chí có thể thương lượng.
Xác định ngân sách tối đa: Tính theo tổng chi phí sử dụng thay vì chỉ tính tiền thuê.
Xác định khu vực: Dựa trên nhân sự, khách hàng và yêu cầu di chuyển.
Xác định diện tích: Theo số nhân sự hiện tại và kế hoạch tăng trưởng.
Lọc chất lượng tòa nhà: Thang máy, điều hòa, quản lý, bãi xe và hệ thống kỹ thuật.
So sánh điều kiện thương mại: Giá, phí quản lý, thời hạn thuê, miễn phí thi công và điều kiện bàn giao.
Khảo sát 3–5 phương án tốt nhất: Tránh mất thời gian khảo sát các sản phẩm không phù hợp ngay từ đầu.
Những tòa nhà văn phòng hạng B nổi bật tại TP.HCM
TP.HCM có nguồn cung văn phòng hạng B đa dạng về vị trí, mức giá, diện tích và chất lượng vận hành. Thay vì chỉ lựa chọn theo mức độ nổi tiếng, doanh nghiệp nên xem xét điểm mạnh riêng của từng tòa nhà, khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng và tổng chi phí thuê. Dưới đây là một số lựa chọn tiêu biểu để tham khảo.
Top tòa nhà văn phòng hạng B nổi bật TP.HCM - Cập nhật bởi An Phú Office
Tòa nhà thế hệ mới tại lõi trung tâm Tài chính Quốc tế Phú Mỹ Hưng, quy hoạch đồng bộ và không gian văn phòng hiện đại.
Phù hợp với doanh nghiệp: FDI, thương mại quốc tế, công nghệ, tài chính và doanh nghiệp thường xuyên tham gia hội chợ, triển lãm hoặc làm việc tại khu Nam.
Thuộc cụm eTown, đạt chứng nhận EDGE Certified, phù hợp mô hình văn phòng hiện đại với lợi thế gần sân bay và cụm doanh nghiệp công nghệ.
Phù hợp với doanh nghiệp: Công nghệ, IT, logistics, FDI, back-office và doanh nghiệp chú trọng vận hành hiệu quả, công trình xanh.
Danh sách trên mang tính tham khảo và không xếp hạng theo thứ tự tốt nhất. Giá thuê, diện tích trống và điều kiện thương mại có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Theo góc nhìn từ An Phú Office:
Tòa nhà nổi bật chưa chắc là phương án phù hợp nhất với mọi doanh nghiệp. Khi lập danh sách, nên ưu tiên những tòa nhà đáp ứng đồng thời ngân sách, diện tích, vị trí, yêu cầu vận hành và kế hoạch mở rộng thay vì chỉ lựa chọn theo tên tuổi hoặc mức giá thuê.
Doanh nghiệp nên kiểm tra gì khi khảo sát văn phòng hạng B?
Khi khảo sát văn phòng hạng B, doanh nghiệp không nên chỉ xem vị trí, diện tích và giá thuê. Những yếu tố như hiệu suất mặt bằng, thang máy, bãi xe, điều hòa, chất lượng quản lý và điều kiện vận hành có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm làm việc cũng như tổng chi phí trong suốt thời hạn thuê.
An Phú Office khuyến nghị doanh nghiệp đánh giá ít nhất 7 nhóm tiêu chí dưới đây trước khi đưa một tòa nhà vào shortlist cuối cùng.
Checklist khảo sát văn phòng hạng B
Hạng mục
Nội dung cần kiểm tra
Mặt bằng
Hình dạng sàn, cột, lõi thang, ánh sáng và khả năng bố trí nhân sự
Thang máy
Số lượng, tốc độ và thời gian chờ vào giờ cao điểm
Bãi xe
Quota xe máy, ô tô, mức phí và phương án gửi xe ngoài
Điều hòa & ngoài giờ
Giờ vận hành, khả năng bật riêng và mức phí ngoài giờ
Hệ thống kỹ thuật
Điện dự phòng, internet, PCCC, an ninh và tải điện
Khu vực chung
Sảnh, hành lang, toilet, vệ sinh và tình trạng bảo trì
Khả năng mở rộng
Diện tích cùng tầng, tầng khác hoặc khả năng thuê thêm trong tương lai
Buổi khảo sát không chỉ để xem văn phòng có đẹp hay không, mà phải giúp doanh nghiệp xác định được mặt bằng có vận hành tốt, đủ chỗ cho nhân sự và phù hợp ngân sách trong toàn bộ thời hạn thuê hay không.
Tìm văn phòng hạng B phù hợp cùng An Phú Office
Với nguồn cung hạng B đa dạng tại TP.HCM, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi phải so sánh nhiều tòa nhà có mức giá và tiêu chuẩn tương đối gần nhau. An Phú Office hỗ trợ sàng lọc sản phẩm dựa trên ngân sách, diện tích, vị trí, số lượng nhân sự và yêu cầu vận hành, sau đó phối hợp khảo sát và đàm phán các phương án phù hợp.
01. Sàng lọc: Đề xuất 3–5 tòa nhà phù hợp với nhu cầu và ngân sách
02. So sánh: Đối chiếu giá thuê, phí quản lý, diện tích trống và điều kiện thuê
03. Khảo sát: Sắp xếp lịch và hỗ trợ doanh nghiệp khảo sát thực tế
04. Đàm phán: Hỗ trợ làm việc về giá và các điều kiện thương mại trước khi ký thuê
Thay vì chỉ nhận một danh sách tòa nhà, doanh nghiệp có thể yêu cầu bảng so sánh gồm giá thuê, phí quản lý, diện tích trống, tổng chi phí dự kiến, điểm mạnh và các điều kiện thuê quan trọng để dễ dàng đưa ra quyết định.
👉 Bạn đang cần danh sách văn phòng hạng B phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp? Liên hệ ngay với chúng tôi:
An Phú Office – Tư vấn & cho thuê văn phòng TP.HCM
📍 Địa chỉ: 164 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây
📞 Hotline: 0968 44 68 68
📧 Email: info@anphuoffice.vn
💡 Khuyến nghị từ An Phú Office - Chuyên gia tư vấn văn phòng
1
Phân tích nhu cầu: Xác định rõ quy mô nhân sự, ngân sách và kế hoạch
mở rộng trong 2-3 năm tới để chọn diện tích phù hợp
2
So sánh tổng chi phí: Ngoài giá thuê, tính toán thêm chi phí điện
nước, phí quản lý, phí đỗ xe và chi phí nội thất
3
Vị trí chiến lược: Ưu tiên các tòa nhà gần trạm Metro, bãi xe công
cộng và khu vực có đầy đủ tiện ích ăn uống
4
Hợp đồng linh hoạt: Đàm phán điều khoản miễn giảm giá thuê trong 1-2
tháng đầu và quyền chấm dứt hợp đồng sớm nếu cần